| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -55,91% | -0,003646₫ | 0,006521₫ | 0,007124₫ | 0,002875₫ | 0,002875₫ |
| 2025 Năm ngoái | -60,63% | -0,01004₫ | 0,01656₫ | 0,02025₫ | 0,006131₫ | 0,006521₫ |