| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,91% | -3,21₫ | 11,11₫ | 11,11₫ | 6,93₫ | 7,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | -46,21% | -9,55₫ | 20,66₫ | 22,86₫ | 9,35₫ | 11,11₫ |