| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,62% | -1.445,38₫ | 2.855,55₫ | 4.660,30₫ | 1.276,72₫ | 1.410,17₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,07% | -11.482,62₫ | 14.340,79₫ | 19.702,50₫ | 446,59₫ | 2.858,18₫ |
| 2024 | -8,17% | -1.276,72₫ | 15.622,77₫ | 28.022,21₫ | 5.469,41₫ | 14.346,05₫ |
| 2023 | +55,31% | 5.563,99₫ | 10.058,78₫ | 24.738,46₫ | 7.240,01₫ | 15.622,77₫ |
| 2022 | -93,44% | -143.418,44₫ | 153.479,85₫ | 158.494,79₫ | 9.930,06₫ | 10.061,41₫ |
| 2021 | +16.320,40% | 152.505,99₫ | 934,45₫ | 222.969,25₫ | 907,63₫ | 153.440,44₫ |