| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -98,66% | -39,70₫ | 40,24₫ | 90,89₫ | 0,4455₫ | 0,5393₫ |
| 2025 Năm ngoái | +83,63% | 18,33₫ | 21,91₫ | 1.043,57₫ | 6,81₫ | 40,24₫ |