| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,54% | -4,90₫ | 13,42₫ | 31,36₫ | 8,44₫ | 8,51₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,67% | -169,70₫ | 183,12₫ | 203,35₫ | 12,95₫ | 13,42₫ |