| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -69,35% | -43,29₫ | 62,42₫ | 77,55₫ | 18,60₫ | 19,13₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,27% | -200,67₫ | 263,09₫ | 283,88₫ | 43,00₫ | 62,42₫ |