| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,09% | -256,80₫ | 4.220,12₫ | 8.785,47₫ | 3.108,01₫ | 3.963,33₫ |
| 2025 Năm ngoái | -65,77% | -8.107,75₫ | 12.327,88₫ | 15.448,88₫ | 22,87₫ | 4.220,12₫ |