| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -59,68% | -21,23₫ | 35,58₫ | 43,42₫ | 12,52₫ | 14,35₫ |
| 2025 Năm ngoái | -73,33% | -97,84₫ | 133,42₫ | 148,71₫ | 27,81₫ | 35,58₫ |