| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -2,39% | -0,09416₫ | 3,94₫ | 8,68₫ | 2,00₫ | 3,85₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,59% | -85,33₫ | 89,27₫ | 93,38₫ | 3,55₫ | 3,94₫ |