| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,25% | -0,8173₫ | 3,24₫ | 5,51₫ | 2,39₫ | 2,42₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,03% | -161,22₫ | 164,45₫ | 250,00₫ | 3,17₫ | 3,24₫ |