| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -57,92% | -36,46₫ | 62,95₫ | 66,86₫ | 22,65₫ | 26,49₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,57% | -1.356,75₫ | 1.419,70₫ | 3.042,84₫ | 62,85₫ | 62,95₫ |