| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -16,12% | -0,3175₫ | 1,97₫ | 2,56₫ | 1,01₫ | 1,65₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,07% | -65,22₫ | 67,19₫ | 102,27₫ | 1,97₫ | 1,97₫ |