| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -99,35% | -24,72₫ | 24,89₫ | 43,13₫ | 0,1272₫ | 0,1624₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,20% | -186,09₫ | 210,98₫ | 242,71₫ | 11,19₫ | 24,89₫ |