| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -67,42% | -1.003,82₫ | 1.489,00₫ | 1.921,21₫ | 435,63₫ | 485,18₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,05% | -36.133,97₫ | 37.620,34₫ | 45.429,03₫ | 951,38₫ | 1.486,37₫ |