| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,00% | -0,6644₫ | 2,08₫ | 2,37₫ | 1,24₫ | 1,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,46% | -29,68₫ | 31,75₫ | 1.838,93₫ | 1,67₫ | 2,08₫ |