| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,64% | ₫-0.00000008326716895292152-0.078326 | ₫0.0000002404036644750.062404 | ₫0.0000002671294889250.062671 | ₫0.00000014558651640.061455 | ₫0.000000157136495522078480.061571 |
| 2025 Năm ngoái | +5,14% | ₫0.0000000117482420250000070.071174 | ₫0.000000228655422450.062286 | ₫0.000000412461521550.064124 | ₫0.00000015923097450.061592 | ₫0.0000002404036644750.062404 |