| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,53% | -0,00005362₫ | 0,0002279₫ | 0,0003247₫ | 0,0001489₫ | 0,0001743₫ |
| 2025 Năm ngoái | -1,82% | ₫-0.000004221152189149998-0.054221 | 0,0002321₫ | 0,0003678₫ | ₫0.00000908991776160.059089 | 0,0002279₫ |