| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,71% | ₫-0.00000012447461017773715-0.061244 | ₫0.0000004840981753410.064840 | ₫0.0000005370309315360.065370 | ₫0.000000334552248702000040.063345 | ₫0.00000035962356516326290.063596 |
| 2025 Năm ngoái | -45,83% | ₫-0.00000040960842142499996-0.064096 | ₫0.0000008937065967660.068937 | ₫0.0000012396900295080.051239 | ₫0.0000004379966086860.064379 | ₫0.0000004840981753410.064840 |