| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +17,43% | 633,45₫ | 3.634,26₫ | 6.062,40₫ | 2.390,37₫ | 4.267,71₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,04% | -22.396,14₫ | 26.030,40₫ | 29.831,75₫ | 3.133,05₫ | 3.634,26₫ |