| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -67,58% | -2,89₫ | 4,27₫ | 29,83₫ | 0,8760₫ | 1,39₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,74% | -20,48₫ | 24,75₫ | 34,37₫ | 3,08₫ | 4,27₫ |