| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,34% | -37,56₫ | 88,71₫ | 92,69₫ | 42,09₫ | 51,15₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,30% | -476,15₫ | 564,86₫ | 569,30₫ | 41,67₫ | 88,71₫ |