| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,77% | -1,06₫ | 2,53₫ | 5,08₫ | 1,29₫ | 1,48₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,19% | -64,04₫ | 66,58₫ | 132,65₫ | 2,40₫ | 2,53₫ |