| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -19,65% | -1,09₫ | 5,54₫ | 6,13₫ | 3,85₫ | 4,45₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,33% | -24,14₫ | 29,68₫ | 32,37₫ | 5,39₫ | 5,54₫ |