| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +1.183,80% | 3.452,66₫ | 291,66₫ | 12.522,80₫ | 290,50₫ | 3.744,32₫ |
| 2025 Năm ngoái | +14,35% | 36,59₫ | 255,07₫ | 871,61₫ | 193,82₫ | 291,66₫ |