| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,40% | -0,00003368₫ | 0,0001275₫ | 0,0001420₫ | 0,00008614₫ | 0,00009387₫ |
| 2025 Năm ngoái | +15,99% | 0,00001758₫ | 0,0001100₫ | 0,0002005₫ | 0,00008490₫ | 0,0001275₫ |