| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -59,80% | -1.162,89₫ | 1.944,72₫ | 2.670,05₫ | 721,91₫ | 781,83₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,43% | -16.438,14₫ | 18.380,23₫ | 26.017,20₫ | 1.763,39₫ | 1.942,09₫ |