| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -53,79% | -2.360.515,67₫ | 4.388.421,17₫ | 5.771.142,42₫ | 525.454,54₫ | 2.027.905,51₫ |
| 2025 Năm ngoái | +1.122,00% | 4.029.302,12₫ | 359.119,05₫ | 4.395.327,83₫ | 324.799,55₫ | 4.388.421,17₫ |