| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +9,44% | ₫0.0000056871579270519580.055687 | 0,00006024₫ | 0,0001026₫ | 0,00003656₫ | 0,00006593₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,90% | -0,0002395₫ | 0,0002998₫ | 0,01867₫ | 0,00005798₫ | 0,00006024₫ |