| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +64,61% | ₫0.0000055139970640634480.055513 | ₫0.0000085345467236610.058534 | 0,002529₫ | ₫0.00000089652555032099990.068965 | 0,00001405₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,51% | -0,00002941₫ | 0,00003794₫ | 0,00003795₫ | ₫0.0000000263366611650000040.072633 | ₫0.0000085345467236610.058534 |