| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,65% | -15.102,37₫ | 103.106,60₫ | 148.447,88₫ | 86.242,31₫ | 88.004,23₫ |
| 2025 Năm ngoái | -67,33% | -212.484,91₫ | 315.591,51₫ | 391.914,44₫ | 26.726,01₫ | 103.106,60₫ |