| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -97,29% | -5,12₫ | 5,27₫ | 17,04₫ | 0,09748₫ | 0,1429₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,05% | -173,29₫ | 178,56₫ | 759,68₫ | 5,26₫ | 5,27₫ |