| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,63% | -0,8639₫ | 3,37₫ | 4,73₫ | 2,20₫ | 2,51₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,04% | -15,40₫ | 18,77₫ | 21,73₫ | 2,76₫ | 3,37₫ |