| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +61,05% | 0,05181₫ | 0,08488₫ | 0,1392₫ | 0,02761₫ | 0,1367₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,49% | -1,80₫ | 1,88₫ | 3,58₫ | 0,08278₫ | 0,08488₫ |