| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -61,34% | -63,06₫ | 102,81₫ | 108,24₫ | 32,80₫ | 39,75₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,22% | -2.615,09₫ | 2.717,90₫ | 3.021,90₫ | 69,25₫ | 102,81₫ |