| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -61,20% | -14,15₫ | 23,13₫ | 23,13₫ | 8,74₫ | 8,97₫ |
| 2025 Năm ngoái | +0,00% | -- | 23,13₫ | 23,13₫ | 23,13₫ | 23,13₫ |