| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,20% | -25,55₫ | 63,56₫ | 71,54₫ | 35,32₫ | 38,01₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,59% | -448,54₫ | 512,11₫ | 559,51₫ | 61,83₫ | 63,56₫ |