| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,62% | -26,36₫ | 180,31₫ | 223,28₫ | 126,80₫ | 153,95₫ |
| 2025 Năm ngoái | -66,04% | -350,60₫ | 530,91₫ | 733,36₫ | 0,2636₫ | 180,31₫ |
| 2024 | -4,23% | -23,46₫ | 554,90₫ | 1.607,23₫ | 316,33₫ | 531,44₫ |
| 2023 | +13,53% | 66,17₫ | 489,00₫ | 1.001,19₫ | 354,03₫ | 555,16₫ |
| 2022 | -81,20% | -2.111,25₫ | 2.599,99₫ | 3.658,91₫ | 452,88₫ | 488,73₫ |
| 2021 | +686,29% | 2.270,47₫ | 330,83₫ | 7.721,93₫ | 322,40₫ | 2.601,30₫ |
| 2020 | -45,55% | -276,53₫ | 607,09₫ | 1.100,31₫ | 187,69₫ | 330,57₫ |