| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,48% | -270,18₫ | 636,05₫ | 884,63₫ | 327,91₫ | 365,86₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,68% | -2.347,12₫ | 2.983,17₫ | 3.434,58₫ | 306,62₫ | 636,05₫ |