| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -66,21% | -3,41₫ | 5,15₫ | 5,16₫ | 1,74₫ | 1,74₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,14% | -25,41₫ | 30,56₫ | 33,85₫ | 5,14₫ | 5,15₫ |