| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -49,03% | -0,4660₫ | 0,9504₫ | 1,52₫ | 0,4844₫ | 0,4844₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,45% | -36,30₫ | 37,25₫ | 85,54₫ | 0,9124₫ | 0,9504₫ |