| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -7,53% | -1.107,16₫ | 14.709,44₫ | 18.136,37₫ | 9.226,35₫ | 13.602,28₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,53% | -103.440,56₫ | 118.176,36₫ | 137.024,48₫ | 14.234,94₫ | 14.735,80₫ |
| 2024 | -13,15% | -17.899,12₫ | 136.075,48₫ | 302.097,06₫ | 66.904,22₫ | 118.176,36₫ |
| 2023 | +305,18% | 102.491,57₫ | 33.583,91₫ | 192.435,30₫ | 20.482,50₫ | 136.075,48₫ |
| 2022 | -81,27% | -145.618,16₫ | 179.175,72₫ | 348.044,28₫ | 26.440,08₫ | 33.557,55₫ |
| 2021 | +481,27% | 148.306,99₫ | 30.816,01₫ | 560.962,08₫ | 29.524,32₫ | 179.123,00₫ |