| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +23,49% | 0,5151₫ | 2,19₫ | 3,30₫ | 1,06₫ | 2,71₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,47% | -23,52₫ | 25,71₫ | 35,27₫ | 2,05₫ | 2,19₫ |