| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +81,52% | 6,25₫ | 7,67₫ | 18,29₫ | 5,24₫ | 13,93₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,30% | -1.085,70₫ | 1.093,37₫ | 6.753,60₫ | 7,61₫ | 7,67₫ |