| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,90% | -1,01₫ | 3,74₫ | 5,55₫ | 1,61₫ | 2,74₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,18% | -10,76₫ | 14,50₫ | 19,19₫ | 1,88₫ | 3,74₫ |