| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,07% | -23.175.978,24₫ | 82.558.031,25₫ | 94.011.057,90₫ | 49.570.888,10₫ | 59.382.053,01₫ |
| 2025 Năm ngoái | -8,85% | -8.013.049,21₫ | 90.571.080,46₫ | 133.080.105,97₫ | 39.321.739,27₫ | 82.558.031,25₫ |