| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -4,04% | -10,61₫ | 262,82₫ | 478,12₫ | 133,83₫ | 252,22₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,08% | -3.055,78₫ | 3.318,59₫ | 3.930,24₫ | 262,80₫ | 262,80₫ |