| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,12% | -15,34₫ | 63,58₫ | 83,29₫ | 35,31₫ | 48,25₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,71% | -284,26₫ | 347,87₫ | 470,56₫ | 47,90₫ | 63,61₫ |
| 2024 | +306,09% | 262,13₫ | 85,64₫ | 711,48₫ | 55,36₫ | 347,77₫ |
| 2023 | +14,69% | 10,96₫ | 74,62₫ | 155,18₫ | 42,24₫ | 85,58₫ |
| 2022 | -90,22% | -688,02₫ | 762,57₫ | 878,51₫ | 69,91₫ | 74,54₫ |
| 2021 | +44,31% | 233,99₫ | 528,05₫ | 3.135,65₫ | 435,04₫ | 762,04₫ |