| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,68% | -36.342.730,39₫ | 83.194.970,47₫ | 94.272.554,70₫ | 38.576.135,90₫ | 46.852.240,08₫ |
| 2025 Năm ngoái | -8,23% | -7.459.339,20₫ | 90.654.309,67₫ | 133.860.689,35₫ | 38.874.275,17₫ | 83.194.970,47₫ |