| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +23,39% | 695,96₫ | 2.976,04₫ | 4.809,87₫ | 1.470,71₫ | 3.672,00₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,93% | -23.897,64₫ | 26.873,68₫ | 39.814,04₫ | 2.951,07₫ | 2.976,04₫ |