| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +2.548,41% | 0,007813₫ | 0,0003066₫ | 0,01757₫ | 0,00002065₫ | 0,008120₫ |
| 2025 Năm ngoái | -42,80% | -0,0002294₫ | 0,0005360₫ | 0,2036₫ | 0,00007284₫ | 0,0003066₫ |